Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
overpass
/ˈoʊvɚˌpæs/
danh từ
Cầu bắc qua đường, cầu chui.
động từ
Đi qua.
Vượt qua (khó khăn... ), vượt quá (giới hạn... ).
Kinh qua.
Làm ngơ, bỏ qua, không đếm xỉa đến.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing