overpass

/ˈoʊvɚˌpæs/
danh từ
  • Cầu bắc qua đường, cầu chui.
động từ
  • Đi qua.
  • Vượt qua (khó khăn... ), vượt quá (giới hạn... ).
  • Kinh qua.
  • Làm ngơ, bỏ qua, không đếm xỉa đến.
Danh từ
  1. Một đoạn đường hoặc lối đi vượt qua chướng ngại vật, đặc biệt là đường bộ, đường sắt khác, v.v.
    A section of a road or path that crosses over an obstacle, especially another road, railway, etc.
    The homeless man had built a little shelter, complete with cook-stove, beneath a concrete overpass.
    Người đàn ông vô gia cư đã xây dựng một nơi trú ẩn nhỏ, có đầy đủ bếp nấu, bên dưới một cầu vượt bê tông.
    Từ đồng nghĩa:flyover
Động từ
  1. Vượt qua vật gì đó, như khi đang bay hoặc di chuyển trên đường cao hơn.
    To pass above something, as when flying or moving on a higher road.
    Gillian watched the overpassing shoppers on the second floor of the mall, as she relaxed in the bench on the ground floor.
    Gillian quan sát những người mua sắm qua lại trên tầng hai của trung tâm thương mại trong khi cô thư giãn trên chiếc ghế dài ở tầng trệt.
  2. (ngoại động) Vượt quá, vượt quá, vượt qua một giới hạn, ngưỡng hoặc mục tiêu.
    (transitive) To exceed, overstep, or transcend a limit, threshold, or goal.
    Marshall was really overpassing his authority when he ordered the security guards to fire their tasers at the trespassers.
    Marshall đã thực sự vượt quá quyền hạn của mình khi ra lệnh cho các nhân viên bảo vệ bắn súng điện vào những kẻ xâm phạm.
  3. (thông tục) Bỏ qua, bỏ qua, bỏ sót điều gì đó.
    (transitive) To disregard, skip, or miss something.
🎬 Nghe “overpass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish