overpass

/ˈoʊvɚˌpæs/
danh từ
  • Cầu bắc qua đường, cầu chui.
động từ
  • Đi qua.
  • Vượt qua (khó khăn... ), vượt quá (giới hạn... ).
  • Kinh qua.
  • Làm ngơ, bỏ qua, không đếm xỉa đến.
🎬 Nghe “overpass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish