override

/ˌoʊvɚˈraɪd/
động từ
  • Cưỡi (ngựa) đến kiệt lực.
  • Vượt quyền.
  • Cho quân đội tràn qua (đất địch).
  • Cho ngựa giày xéo.
  • Giày xéo.
  • Phủ quyết, gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn.
  • Gối lên (xương gãy).
🎬 Nghe “override” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish