override

/ˌoʊvɚˈraɪd/
động từ
  • Cưỡi (ngựa) đến kiệt lực.
  • Vượt quyền.
  • Cho quân đội tràn qua (đất địch).
  • Cho ngựa giày xéo.
  • Giày xéo.
  • Phủ quyết, gạt ra một bên, không thèm đếm xỉa đến, không chịu nghe theo; có quyền cao hơn, cho là mình có quyền cao hơn.
  • Gối lên (xương gãy).
Động từ
  1. (thông tục) Vượt qua hoặc vượt qua cái gì đó.
    (transitive) To ride across or beyond something.
  2. (ngoại động) Vượt qua cái gì đó, thường là cưỡng bức.
    (transitive) To ride over the top of something, usually forcibly.
  3. (thông tục) Cưỡi ngựa quá vất vả.
    (transitive) To ride a horse too hard.
  4. (transitive, intransitive) Chống lại hoạt động bình thường của một cái gì đó; để chống lại các mệnh lệnh có mức độ ưu tiên cao hơn.
    (transitive, intransitive) To counteract the normal operation of something; to countermand with orders of higher priority.
    In automotive design, safety should override lesser factors such as cosmetics and corner-cutting.
    Trong thiết kế ô tô, sự an toàn nên được ưu tiên hơn các yếu tố nhỏ hơn như tính thẩm mỹ và việc cắt góc.
Danh từ
  1. Một cơ chế, thiết bị hoặc quy trình được sử dụng để chống lại sự điều khiển tự động.
    A mechanism, device or procedure used to counteract an automatic control.
  2. Một hoàng gia.
    A royalty.
  3. Một thiết bị để ưu tiên các tín hiệu âm thanh, sao cho một số tín hiệu nhất định được ưu tiên hơn các tín hiệu khác.
    A device for prioritizing audio signals, such that certain signals receive priority over others.
  4. (lập trình hướng đối tượng) Một phương thức có cùng tên và chữ ký với một phương thức trong siêu lớp, chạy thay vì phương thức đó khi có một đối tượng của lớp con tham gia.
    (object-oriented programming) A method with the same name and signature as a method in a superclass, which runs instead of that method, when an object of the subclass is involved.
🎬 Nghe “override” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish