oversized

/ˌoʊvɚˈsaɪz/
danh từ
  • Vật ngoại khổ.
  • Vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số).
tính từ
  • Quá khổ, ngoại khổ.
  • Trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, mũ... ).
Tính từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    Very large; especially of something larger than normal for its type.
    Từ đồng nghĩa:oversize
🎬 Nghe “oversized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish