Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
oversized
/ˌoʊvɚˈsaɪz/
danh từ
Vật ngoại khổ.
Vật trên cỡ (to hơn cỡ cầm thiết một số).
tính từ
Quá khổ, ngoại khổ.
Trên cỡ (trên cỡ cần thiết một số) (quần áo, giày, mũ... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing