Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
overtime
/ˈoʊvɚˌtaɪm/
phó từ
Quá giờ, ngoài giờ (quy định).
danh từ
Giờ làm thêm.
Giờ đấu thêm (để quyết định thắng bại)['ouvə'taim].
động từ
(như) overexpose.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing