overtime
/ˈoʊvɚˌtaɪm/phó từ
- Quá giờ, ngoài giờ (quy định).
danh từ
- Giờ làm thêm.
- Giờ đấu thêm (để quyết định thắng bại)['ouvə'taim].
động từ
- (như) overexpose.
Danh từ
- (không đếm được) Thời gian làm việc ngoài giờ quy định.(uncountable) Working time outside of one's regular hours.Workers are usually paid extra for working overtime.Người lao động thường được trả thêm tiền khi làm thêm giờ.
- (không đếm được) Mức lương, thường cao hơn, cho công việc được thực hiện ngoài hoặc ngoài giờ làm việc thông thường.(uncountable) The rate of pay, usually higher, for work done outside of or in addition to regular hours.
- (thể thao, đếm được, Mỹ) Một hiệp đấu thêm khi trận đấu có tỷ số hòa khi kết thúc thời gian quy định.(sports, countable, US) An extra period of play when a contest has a tie score at the end of regulation.That last-second shot ties the game 99-99 and sends it to overtime!Cú đánh ở giây cuối cùng đó giúp trận đấu kết thúc với tỷ số 99-99 và buộc trận đấu phải bước sang hiệp phụ!
- Một khoảng thời gian dài hơn dự định.A period of time longer than scheduled.
Trạng từ
- Vượt quá giờ làm việc thông thường.Exceeding regular working hours.
- Vượt quá mức bình thường hoặc thông thường.Beyond the normal or usual extent.
Động từ
- (ngoại động) Đo lường điều gì đó không chính xác, mất nhiều thời gian hơn thực tế.(transitive) To measure something incorrectly, as taking more time than it actually did.
preposition phrase
- Sai chính tả theo thời gian.Misspelling of over time.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “overtime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish