overtime

/ˈoʊvɚˌtaɪm/
phó từ
  • Quá giờ, ngoài giờ (quy định).
danh từ
  • Giờ làm thêm.
  • Giờ đấu thêm (để quyết định thắng bại)['ouvə'taim].
động từ
  • (như) overexpose.
🎬 Nghe “overtime” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish