overturn

/ˌoʊvɚˈtɚn/
danh từ
  • Sự lật đổ, sự đảo lộn[, ouvə'tə:n].
động từ
  • Lật đổ, lật nhào, đạp đổ.
  • Đổ, đổ nhào.
🎬 Nghe “overturn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish