own
/ˈoʊn/tính từ
- Của chính mình, của riêng mình.
động từ
- Có, là chủ của.
- Nhận, nhìn nhận; thừa nhận là có, thừa nhận là đúng, cam tâm nhận (sự thống trị... ).
- Thú nhận, đầu thú.
Tính từ
- Thuộc về; sở hữu; có được; thích hợp để ; tài sản của; mang tên ; được giữ dưới tên của một người; dưới/sử dụng tên của. Thường đánh dấu một từ hạn định sở hữu là phản thân, ám chỉ ngược lại chủ ngữ của mệnh đề hoặc câu.Belonging to; possessed; acquired; proper to; property of; titled to; held in one's name; under/using the name of. Often marks a possessive determiner as reflexive, referring back to the subject of the clause or sentence.
- Không được chia sẻ.Not shared.When we move into the new house, the kids will each have their own bedroom.Khi chúng tôi chuyển đến ngôi nhà mới, mỗi đứa trẻ sẽ có phòng ngủ riêng.
- (từ cũ) Đặc biệt, quê hương.(obsolete) Peculiar, domestic.
- (lỗi thời) Không phải nước ngoài.(obsolete) Not foreign.
Động từ
- (chuyển tiếp) Có quyền sở hữu hợp pháp (tài sản, hàng hóa hoặc vốn); có quyền sở hữu hợp pháp; để có được một tài sản hoặc tài sản.(transitive) To have rightful possession of (property, goods or capital); to have legal title to; to acquire a property or asset.I own this car.Tôi sở hữu chiếc xe này.
- (chuyển tiếp) Được công nhận chủ quyền chính trị đối với một địa điểm, lãnh thổ, khác biệt với ý nghĩa thông thường về quyền sở hữu tài sản.(transitive) To have recognized political sovereignty over a place, territory, as distinct from the ordinary connotation of property ownership.The United States owns Point Roberts by the terms of the Treaty of Oregon.Hoa Kỳ sở hữu Point Roberts theo các điều khoản của Hiệp ước Oregon.
- (thông tục, thân mật) Đánh bại hoặc làm bẽ mặt; để áp đảo.(transitive, informal) To defeat or embarrass; to overwhelm.I will own my enemies.Tôi sẽ sở hữu kẻ thù của tôi.
- (ngoại động) Làm nô lệ theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.(transitive) To virtually or figuratively enslave.
Danh từ
- (Tiếng lóng trên Internet) Một sự xúc phạm nặng nề.(Internet slang) A crushing insult.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “own” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish