own
/ˈoʊn/tính từ
- Của chính mình, của riêng mình.
động từ
- Có, là chủ của.
- Nhận, nhìn nhận; thừa nhận là có, thừa nhận là đúng, cam tâm nhận (sự thống trị... ).
- Thú nhận, đầu thú.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “own” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish