pace
/ˈpeɪs/danh từ
- Bước chân, bước.
- Bước đi; nhịp đi; tốc độ đi, tốc độ chạy.
- Nước đi (của ngựa); cách đi.
- Nước kiệu (ngựa).
- Nhịp độ tiến triển, tốc độ tiến triển.
- Mạn phép, xin lỗi (khi không đồng ý).
động từ
- Đi từng bước, bước từng bước.
- Chạy nước kiệu (ngựa).
- Bước từng bước qua, đi đi lại lại; đo bằng bước chân.
- Dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua).
Danh từ
- Một bước.A step.
- Một cách bước đi.A way of stepping.
- Tốc độ hoặc vận tốc nói chung.Speed or velocity in general.
- (cricket) Thước đo độ cứng của mặt sân và xu hướng duy trì tốc độ của quả bóng cricket sau khi nảy lên.(cricket) A measure of the hardness of a pitch and of the tendency of a cricket ball to maintain its speed after bouncing.He didn't bowl a lot of pace in the first T20I.Anh ấy không đạt được nhiều tốc độ trong T20I đầu tiên.
Tính từ
- (cricket) Miêu tả một vận động viên ném bóng ném bóng nhanh.(cricket) Describing a bowler who bowls fast balls.
Động từ
- Để đi đi lại lại trong một khoảng cách nhỏ.To walk back and forth in a small distance.
- Để thiết lập tốc độ trong một cuộc đua.To set the speed in a race.
- Để đo bằng cách đi bộ.To measure by walking.
Giới từ
- (trang trọng) Với tất cả sự tôn trọng.(formal) With all due respect to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish