pace

/ˈpeɪs/
danh từ
  • Bước chân, bước.
  • Bước đi; nhịp đi; tốc độ đi, tốc độ chạy.
  • Nước đi (của ngựa); cách đi.
  • Nước kiệu (ngựa).
  • Nhịp độ tiến triển, tốc độ tiến triển.
  • Mạn phép, xin lỗi (khi không đồng ý).
động từ
  • Đi từng bước, bước từng bước.
  • Chạy nước kiệu (ngựa).
  • Bước từng bước qua, đi đi lại lại; đo bằng bước chân.
  • Dẫn tốc độ; chỉ đạo tốc độ (trong chạy đua).
Danh từ
  1. Một bước.
    A step.
  2. Một cách bước đi.
    A way of stepping.
  3. Tốc độ hoặc vận tốc nói chung.
    Speed or velocity in general.
  4. (cricket) Thước đo độ cứng của mặt sân và xu hướng duy trì tốc độ của quả bóng cricket sau khi nảy lên.
    (cricket) A measure of the hardness of a pitch and of the tendency of a cricket ball to maintain its speed after bouncing.
    He didn't bowl a lot of pace in the first T20I.
    Anh ấy không đạt được nhiều tốc độ trong T20I đầu tiên.
Tính từ
  1. (cricket) Miêu tả một vận động viên ném bóng ném bóng nhanh.
    (cricket) Describing a bowler who bowls fast balls.
Động từ
  1. Để đi đi lại lại trong một khoảng cách nhỏ.
    To walk back and forth in a small distance.
  2. Để thiết lập tốc độ trong một cuộc đua.
    To set the speed in a race.
  3. Để đo bằng cách đi bộ.
    To measure by walking.
Giới từ
  1. (trang trọng) Với tất cả sự tôn trọng.
    (formal) With all due respect to.
🎬 Nghe “pace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish