package
/ˈpækɪʤ/danh từ
- Gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng.
- Sự đóng gói hàng.
- Chương trình quảng cáo hoàn chỉnh (trên đài truyền thanh, đài truyền hình).
- , (thông tục) món.
động từ
- Đóng gói, đóng kiện, xếp vào bao bì.
- Trình bày và sản xuất bao bì cho (một thứ hàng).
- Kết hợp (gộp) (các bộ phận) thành một đơn vị.
Danh từ
- Một cái gì đó được đóng gói, một bưu kiện, một cái hộp, một phong bì.Something which is packed, a parcel, a box, an envelope.A dirty package was left in my home.Một gói bẩn được để lại trong nhà tôi.
- Một cái gì đó bao gồm nhiều thành phần khác nhau, chẳng hạn như một phần mềm máy tính.Something which consists of various components, such as a piece of computer software.Did you test the software package to ensure completeness?Bạn đã kiểm tra gói phần mềm để đảm bảo tính đầy đủ chưa?
- (phần mềm) Một phần mềm đã được chuẩn bị theo cách có thể cài đặt bằng trình quản lý gói.(software) A piece of software which has been prepared in such a way that it can be installed with a package manager.
- (không đếm được, cổ) Hành động đóng gói một cái gì đó.(uncountable, archaic) The act of packing something.
Động từ
- Để đóng gói hoặc bó một cái gì đó.To pack or bundle something.
- Để đi du lịch trong một kỳ nghỉ trọn gói.To travel on a package holiday.
- Chuẩn bị (một cuốn sách, một bộ phim truyền hình, v.v.), bao gồm tất cả các công đoạn từ nghiên cứu đến sản xuất, để bán thành quả cho nhà xuất bản hoặc đài truyền hình.To prepare (a book, a television series, etc.), including all stages from research to production, in order to sell the result to a publisher or broadcaster.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “package” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish