packing

/ˈpækɪŋ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pack.
danh từ
  • Sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì.
  • Bao bì.
  • Sự xếp chặt, sự ních vào.
  • Sự thồ, sự khuân vác; sự chất hàng (lên lưng súc vật thồ).
  • Sự gắn kín, sự nhét kín, sự đệm kín.
  • Vật liệu để gắn kín, vật liệu để nhét kín, vật liệu để đệm kín.
  • Sự đắp bằng khăn ướt, sự cuốn bằng mền ướt.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của gói
    present participle and gerund of pack
Danh từ
  1. Hành động của động từ.
    The action of the verb.
  2. Là một danh từ cụ thể.
    As a concrete noun.
  3. Cắt thịt đóng gói.
    Clipping of meatpacking.
🎬 Nghe “packing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish