pad

/ˈpæd/
danh từ
  • Đường cái.
  • Ngựa dễ cưỡi ((cũng) pad nag).
  • Cái đệm, cái lót; yên ngựa có đệm.
  • Tập giấy thấm; tập giấy (viết, vẽ).
  • Lõi hộp mực đóng dấu.
  • Cái đệm ống chân (chơi bóng gậy cong... ).
  • Gan bàn chân (loài vật); bàn chân (thỏ, cáo... ).
  • Giỏ (dùng làm đơn vị đo lường).
  • , (từ lóng) ổ ăn chơi
  • tiệm hút.
động từ
  • Đi chân, cuốc bộ.
  • Đệm, lót, độn (áo... ).
  • nhồi nhét những thứ thừa (đầy câu, đầy sách... ).
Danh từ
  1. Một khối phẳng của bất cứ thứ gì mềm, để ngồi hoặc nằm.
    A flattened mass of anything soft, to sit or lie on.
  2. Đệm dùng làm yên ngồi không có cây hoặc khung.
    A cushion used as a saddle without a tree or frame.
  3. Một chiếc đệm mềm hoặc nhỏ.
    A soft, or small, cushion.
  4. Vùng mềm ở cuối chữ số:
    A soft area on the ends of a digit:
Động từ
  1. (thông tục) Đồ đạc.
    (transitive) To stuff.
  2. (thông tục) Cung cấp một miếng đệm hoặc miếng đệm.
    (transitive) To furnish with a pad or padding.
  3. (chuyển tiếp) Tăng kích thước, đặc biệt bằng cách thêm chất độn không mong muốn.
    (transitive) To increase the size of, especially by adding undesirable filler.
    The author began to pad her succinct stories with trite descriptions to keep up with current market trends.
    Tác giả bắt đầu lồng vào những câu chuyện ngắn gọn của mình những mô tả sáo rỗng để theo kịp xu hướng thị trường hiện tại.
  4. (Động) Thấm đều chất gắn màu.
    (transitive) To imbue uniformly with a mordant.
    to pad cloth
    để lót vải
Thán từ
  1. Phát ra một âm thanh phẳng lặng nhẹ nhàng như tiếng bước chân trần.
    Indicating a soft flat sound, as of bare footsteps.
    I heard her soft footsteps, pad, pad along the corridor.
    Tôi nghe thấy tiếng bước chân nhẹ nhàng của cô ấy, đệm, đệm dọc hành lang.

Chưa có góp ý cho “pad”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “pad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish