paint

/ˈpeɪnt/
danh từ
  • Sơn.
  • Thuốc màu.
  • Phấn (bôi má).
động từ
  • Sơn, quét sơn.
  • Vẽ, tô vẽ, mô tả.
  • Đánh phấn.
  • Vẽ tranh.
  • Thoa phấn.