paint
/ˈpeɪnt/danh từ
- Sơn.
- Thuốc màu.
- Phấn (bôi má).
động từ
- Sơn, quét sơn.
- Vẽ, tô vẽ, mô tả.
- Đánh phấn.
- Vẽ tranh.
- Thoa phấn.
Danh từ
- Một chất được sử dụng dưới dạng chất lỏng hoặc bột nhão và khô thành một lớp phủ rắn để bảo vệ hoặc thêm màu cho vật thể hoặc bề mặt mà nó được phủ lên.A substance that is applied as a liquid or paste, and dries into a solid coating that protects or adds colour to an object or surface to which it has been applied.fresh coat of paintlớp sơn mới
- (số nhiều) Bộ hộp hoặc khối sơn có màu sắc khác nhau, dùng để vẽ tranh.(in the plural) A set of containers or blocks of paint of different colors/colours, used for painting pictures.
- (bóng rổ, tiếng lóng) Làn ném phạt, được hiểu là.(basketball, slang) The free-throw lane, construed with the.The Nimrods are strong on the outside, but not very good in the paint.Nimrods có vẻ ngoài mạnh mẽ nhưng lại không đẹp ở lớp sơn.
- (không đếm được, súng sơn, tiếng lóng) Súng sơn.(uncountable, paintball, slang) Paintballs.I am running low on paint for my marker.Tôi sắp hết sơn cho điểm đánh dấu của mình.
Động từ
- (thông tục) Dùng sơn phủ lên.(transitive) To apply paint to.I painted the bathroom walls light blue, and I painted the ceiling white.Tôi sơn tường phòng tắm màu xanh nhạt và sơn trần nhà màu trắng.
- (ngoại động) Áp dụng theo cách áp dụng sơn.(transitive) To apply in the manner that paint is applied.
- (thông tục, y học) Dùng cọ bôi để chữa trị một bộ phận nào đó trên cơ thể.(transitive, medicine) To apply with a brush in order to treat some body part.
- (thông tục) Phủ (cái gì đó) bằng những đốm màu, như sơn.(transitive) To cover (something) with spots of colour, like paint.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish