Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
paint
/ˈpeɪnt/
danh từ
Sơn.
Thuốc màu.
Phấn (bôi má).
động từ
Sơn, quét sơn.
Vẽ, tô vẽ, mô tả.
Đánh phấn.
Vẽ tranh.
Thoa phấn.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing