palace

/ˈpæləs/
danh từ
  • Cung điện, lâu đài.
  • Chỗ ở chính thức (của một thủ lĩnh tôn giáo).
  • Quán ăn trang trí loè loẹt, tiệm rượu trang trí loè loẹt ((cũng) gin palace).
Danh từ
  1. Nơi ở chính thức của nguyên thủ quốc gia hoặc quan chức khác, đặc biệt là trong hệ thống chính quyền quân chủ hoặc đế quốc.
    Official residence of a head of state or other dignitary, especially in a monarchical or imperial governmental system.
  2. Một dinh thự rộng lớn và được trang hoàng lộng lẫy.
    A large and lavishly ornate residence.
  3. Tòa nhà công cộng rộng lớn được trang trí công phu dùng để giải trí hoặc triển lãm.
    A large, ornate public building used for entertainment or exhibitions.
Động từ
  1. (Từ cổ) Trang trí, trang hoàng lộng lẫy.
    (archaic) To decorate or ornate.
🎬 Nghe “palace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish