palace
/ˈpæləs/danh từ
- Cung điện, lâu đài.
- Chỗ ở chính thức (của một thủ lĩnh tôn giáo).
- Quán ăn trang trí loè loẹt, tiệm rượu trang trí loè loẹt ((cũng) gin palace).
Danh từ
- Nơi ở chính thức của nguyên thủ quốc gia hoặc quan chức khác, đặc biệt là trong hệ thống chính quyền quân chủ hoặc đế quốc.Official residence of a head of state or other dignitary, especially in a monarchical or imperial governmental system.
- Một dinh thự rộng lớn và được trang hoàng lộng lẫy.A large and lavishly ornate residence.
- Tòa nhà công cộng rộng lớn được trang trí công phu dùng để giải trí hoặc triển lãm.A large, ornate public building used for entertainment or exhibitions.
Động từ
- (Từ cổ) Trang trí, trang hoàng lộng lẫy.(archaic) To decorate or ornate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “palace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish