pale
/peɪl/động từ
- Làm rào bao quanh, quây rào.
- Làm tái đi, làm nhợt nhạt, làm xanh xám.
- Tái đi, nhợt nhạt, xanh xám.
- Lu mờ đi.
tính từ
- Tái, nhợt nhạt, xanh xám.
- Nhợt (màu); lờ mờ, yếu ớt (ánh sáng).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pale” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish