pan
/ˈpæn/danh từ
- Khay, khuôn (nướng bánh, chứa bánh).
- Chảo rán.
- Nồi, xoong, soong.
- Cái chảo, cái xanh.
- Cái chậu.
- Cái giần (để đãi vàng).
- Đất trũng lòng chảo.
- Sự chỉ trích gay gắt, sự phê bình nghiêm khắc, sự đả kích.
- Ổ bánh mì.
- Lá trầu không (để ăn trầu).
- Miếng trầu.
- Chậu đái đêm.
động từ
- Đãi (vàng ở trong cát, bằng cái giần).
- Chỉ trích gay gắt, phê bình nghiêm khắc, đả kích.
- Thắng lợi thuyết phục.
- Cuộn ngang (camera, hình).
- Đãi được vàng, có vàng (cát...).
- Kết quả.
- Quay, lia máy (kỹ thuật cắt khuôn hình).
- Quét âm thanh qua khắp loa.
- Liên kết, liên hiệp, đoàn kết.
tính từ
- Toàn tính luyến ái.
Danh từ
- Một thùng đựng rộng, phẳng được sử dụng xung quanh nhà, đặc biệt là để nấu ăn.A wide, flat receptacle used around the house, especially for cooking.
- Nội dung của một thùng chứa như vậy.The contents of such a receptacle.
- Một chiếc nồi hình trụ cao bằng chiều rộng, có một tay cầm dài, thường làm bằng kim loại, dùng để nấu ăn trong nhà.A cylindrical receptacle about as tall as it is wide, with one long handle, usually made of metal, used for cooking in the home.
- (Ireland) Thùng nhựa sâu, dùng để rửa hoặc chuẩn bị thức ăn; một lưu vực.(Ireland) A deep plastic receptacle, used for washing or food preparation; a basin.
Động từ
- (ngoại động) Rửa trong chảo (đất, cát, v.v. khi tìm vàng).(transitive) To wash in a pan (of earth, sand etc. when searching for gold).
- (thông tục) Chê bai; coi thường ; đặt xuống; chỉ trích gay gắt, đặc biệt là một tác phẩm (sách, phim, v.v.)(transitive) To disparage; to belittle; to put down; to harshly criticize, especially a work (book, movie, etc.)
- (nội động, có out, pan out) Diễn ra tốt đẹp; để thành công.(intransitive, with out, to pan out) To turn out well; to be successful.
- (chuyển tiếp, thân mật, của một cuộc thi) Đánh bại đối thủ một cách thuyết phục.(transitive, informal, of a contest) To beat one's opposition convincingly.
Tính từ
- (thông tục) Toàn tính hoặc hoảng loạn.(informal) Pansexual or panromantic.Another anonymous pansexual disclosed, "Sometimes I feel really left out because I'm pan. […] "Một người lưỡng tính giấu tên khác tiết lộ: "Đôi khi tôi cảm thấy thực sự bị bỏ rơi vì mình là người toàn tính. […] "
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish