pancake
/ˈpænˌkeɪk/danh từ
- Bánh kếp (hình dạng gần giống như bánh đa, nhưng mềm, béo và thơm mùi bơ).
động từ
- Dát mỏng, làm bẹt ra.
- Xuống thẳng (thân vẫn ngang, giống như miếng bánh kếp rơi lên chảo).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pancake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish