pancake
/ˈpænˌkeɪk/danh từ
- Bánh kếp (hình dạng gần giống như bánh đa, nhưng mềm, béo và thơm mùi bơ).
động từ
- Dát mỏng, làm bẹt ra.
- Xuống thẳng (thân vẫn ngang, giống như miếng bánh kếp rơi lên chảo).
Danh từ
- (đếm được và không đếm được) Một loại bánh bột mỏng được chiên trên chảo hoặc trên vỉ nướng trong dầu hoặc bơ; đặc biệt:(countable and uncountable) A thin batter cake fried in a pan or on a griddle in oil or butter; in particular:
- (không đếm được, sân khấu) Một loại đồ trang điểm, bao gồm một lớp phấn nén dày.(uncountable, theater) A kind of makeup, consisting of a thick layer of a compressed powder.
- (đếm được, tung hứng) Một kiểu ném, thường có một vòng trong đó đạo cụ được ném theo cách sao cho nó quay quanh một trục bằng đường kính của đạo cụ.(countable, juggling) A type of throw, usually with a ring where the prop is thrown in such a way that it rotates round an axis of the diameter of the prop.
- (đếm được) Bất cứ thứ gì rất mỏng và phẳng.(countable) Anything very thin and flat.pancake lensống kính bánh kếp
Động từ
- (nội động) Làm bánh kếp hạ cánh.(intransitive) To make a pancake landing.
- (xây dựng, phá dỡ) Sập hết tầng này đến tầng khác.(construction, demolition) To collapse one floor after another.
- (Động) Làm phẳng một cách dữ dội.(transitive) To flatten violently.
- (nội động) Nằm ngửa, giống như một cái bánh kếp; ăn trộm.(intransitive) To lie out flat, like a pancake; sploot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pancake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish