Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
panel
/ˈpænl̟/
danh từ
Một vùng hình chữ nhật, làm tường hay hàng rào.
Một nhóm người tụ tập để nhận định, trao đổi.
Bảng chứa các nút và ô điều khiển.
động từ
làm khớp vào bảng
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing