panel
/ˈpænl̟/danh từ
- Một vùng hình chữ nhật, làm tường hay hàng rào.
- Một nhóm người tụ tập để nhận định, trao đổi.
- Bảng chứa các nút và ô điều khiển.
động từ
- làm khớp vào bảng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “panel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish