panel

/ˈpænl̟/
danh từ
  • Một vùng hình chữ nhật, làm tường hay hàng rào.
  • Một nhóm người tụ tập để nhận định, trao đổi.
  • Bảng chứa các nút và ô điều khiển.
động từ
  • làm khớp vào bảng
Danh từ
  1. Một phần (thường) hình chữ nhật của một bề mặt, hoặc của lớp phủ hoặc của tường, hàng rào, v.v.
    A (usually) rectangular section of a surface, or of a covering or of a wall, fence etc.
    Behind the picture was a panel on the wall.
    Đằng sau bức tranh là một tấm bảng trên tường.
  2. Một nhóm người tụ tập lại để phán xét, phỏng vấn, thảo luận v.v. như trên đài truyền hình, đài phát thanh chẳng hạn.
    A group of people gathered to judge, interview, discuss etc. as on a television or radio broadcast for example.
    Today’s panel includes John Smith.
    Hội thảo hôm nay bao gồm John Smith.
  3. Một phần văn bản hoặc tài liệu khác trong sách, báo, trang web, v.v. được đặt tách biệt khỏi nội dung chính hoặc được phân tách bằng đường viền.
    A portion of text or other material within a book, newspaper, web page, etc. set apart from the main body or separated by a border.
  4. (truyện tranh) Một khung hoặc hình vẽ riêng lẻ trong truyện tranh.
    (comics) An individual frame or drawing in a comic.
    The last panel of a comic strip usually contains a punchline.
    Phần cuối cùng của truyện tranh thường chứa một câu kết.
Động từ
  1. (lỗi thời, chuyển tiếp) Đưa (thành viên bồi thẩm đoàn) vào danh sách bồi thẩm đoàn chính thức; để trao quyền.
    (obsolete, transitive) To enter (jury members) on an official list of jurors; to empanel.
  2. (lỗi thời, bắc cầu) Để phù hợp (một con vật, đặc biệt là con la hoặc con lừa) với một tấm bảng hoặc yên đệm đơn giản.
    (obsolete, transitive) To fit (an animal, especially a mule or ass) with a panel or simple padded saddle.
  3. (ngoại động) Lắp (một căn phòng, v.v.) bằng các tấm ván.
    (transitive) To fit (a room etc.) with panels.
🎬 Nghe “panel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish