paradise
/ˈperəˌdaɪs/danh từ
- Thiên đường, nơi cực lạc.
- Lạc viên ((cũng) earthly paradise).
- Vườn thú.
- Tầng thượng, tầng trêm cùng (nhà hát).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paradise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish