paradoxes
/ˈperəˌdɑːks/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "paradoxes". Phiên âm /ˈperəˌdɑːks/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "paradoxes" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "paradoxes". Phiên âm /ˈperəˌdɑːks/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "paradoxes" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.