paragraph

/ˈperəˌgræf/
danh từ
  • Đoạn văn.
  • Dấu mở đầu một đoạn văn; dấu xuống dòng.
  • Mẫu tin (trên báo, thường không có đề).
động từ
  • Sắp xếp (một bài... ) thành đoạn; chia thành đoạn.
  • Viết mẫu tin (về người, vật... ).
Danh từ
  1. Một đoạn văn bản bắt đầu trên một dòng mới, dòng đầu tiên đôi khi được thụt lề và thường đánh dấu sự thay đổi chủ đề.
    A passage in text that starts on a new line, the first line sometimes being indented, and usually marks a change of topic.
    opening paragraph
    đoạn mở đầu
  2. (ban đầu) Một dấu hoặc ghi chú đặt ở lề để thu hút sự chú ý đến điều gì đó trong văn bản, chẳng hạn như thay đổi chủ đề.
    (originally) A mark or note set in the margin to call attention to something in the text, such as a change of subject.
  3. Một bài báo, thông báo hoặc thông báo ngắn gọn như trên một tờ báo.
    A brief article, notice, or announcement, as in a newspaper.
  4. (máy tính) Độ lệch 16 byte trong kiến trúc bộ nhớ Intel.
    (computing) An offset of 16 bytes in Intel memory architectures.
Động từ
  1. (ngoại động) Để sắp xếp văn bản thành các đoạn văn.
    (transitive) To sort text into paragraphs.
  2. (chuyển tiếp, báo chí) Đăng một bài viết, thông báo, thông báo ngắn gọn như trên một tờ báo.
    (transitive, journalism) To publish a brief article, notice, or announcement, as in a newspaper.
🎬 Nghe “paragraph” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish