Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
paragraph
/ˈperəˌgræf/
danh từ
Đoạn văn.
Dấu mở đầu một đoạn văn; dấu xuống dòng.
Mẫu tin (trên báo, thường không có đề).
động từ
Sắp xếp (một bài... ) thành đoạn; chia thành đoạn.
Viết mẫu tin (về người, vật... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing