[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"word-parcel":3},{"ipa":4,"local":7},{"ipa":5,"mp3_url":6},"ˈpɑɚsəl","\u002Faudio\u002Fparcel.mp3",{"found":8,"sections":9},true,[10,18,23],{"pos":11,"defs":12},"danh từ",[13,14,15,16,17],"Gói; bưu kiện ((cũng) postal parcel).","Chuyển hàng (số hàng trong một lần giao dịch).","Mảnh đất, miếng đất.","Phần.","Lũ, bọn, bầy.",{"pos":19,"defs":20},"động từ",[21,22],"Chia thành từng phần ((thường) to parcel out).","Che (đường xảm tàu) bằng dải vải bạt có nhựa đường; bọc (dây châo... ) bằng dải vải bạt có nhựa đường.",{"pos":24,"defs":25},"phó từ",[26],"Phần nào."]