park
/ˈpɑrk/danh từ
- Vườn hoa, công viên.
- Bãi (bãi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn).
- Bãi (để xe, để pháo...).
động từ
- Khoanh vùng thành công viên.
- Bố trí (pháo...) vào bãi.
- Đỗ (xe...) ở bãi.
Danh từ
- Diện tích đất dành cho mục đích bảo vệ môi trường hoặc giải trí.An area of land set aside for environment preservation or recreation.
- (Mỹ) Một thung lũng rộng, đáy phẳng ở vùng núi.(US) A wide, flat-bottomed valley in a mountainous region.
- Một khu vực được sử dụng cho các mục đích cụ thể.An area used for specific purposes.
- (Anh) Bản kiểm kê vật liệu.(UK) An inventory of matériel.A country's tank park or artillery park.
Động từ
- (ngoại động) Dừng lại (chẳng hạn như một phương tiện) hoặc cất giữ ở một nơi nhất định.(transitive) To bring (something such as a vehicle) to a halt or store in a specified place.You can park the car in front of the house.
- (chuyển tiếp, không chính thức, nghĩa bóng) Trì hoãn (một vấn đề) cho đến một ngày sau đó.(transitive, informal, figurative) To defer (a matter) until a later date.Let's park that until next week's meeting.
- (thông tục) Tập hợp lại trong công viên, hoặc tập hợp lại.(transitive) To bring together in a park, or compact body.to park artillery, wagons, automobiles, etc.
- (thông tục) Bao bọc trong công viên, hoặc như trong công viên.(transitive) To enclose in a park, or as in a park.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “park” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish