park

/ˈpɑrk/
danh từ
  • Vườn hoa, công viên.
  • Bãi (bãi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn).
  • Bãi (để xe, để pháo...).
động từ
  • Khoanh vùng thành công viên.
  • Bố trí (pháo...) vào bãi.
  • Đỗ (xe...) ở bãi.
Danh từ
  1. Diện tích đất dành cho mục đích bảo vệ môi trường hoặc giải trí.
    An area of land set aside for environment preservation or recreation.
    Từ đồng nghĩa:courtyardgardenplaza
  2. (Mỹ) Một thung lũng rộng, đáy phẳng ở vùng núi.
    (US) A wide, flat-bottomed valley in a mountainous region.
    Từ đồng nghĩa:courtyardgardenplaza
  3. Một khu vực được sử dụng cho các mục đích cụ thể.
    An area used for specific purposes.
    Từ đồng nghĩa:courtyardgardenplaza
  4. (Anh) Bản kiểm kê vật liệu.
    (UK) An inventory of matériel.
    A country's tank park or artillery park.
    Từ đồng nghĩa:courtyardgardenplaza
Động từ
  1. (ngoại động) Dừng lại (chẳng hạn như một phương tiện) hoặc cất giữ ở một nơi nhất định.
    (transitive) To bring (something such as a vehicle) to a halt or store in a specified place.
    You can park the car in front of the house.
  2. (chuyển tiếp, không chính thức, nghĩa bóng) Trì hoãn (một vấn đề) cho đến một ngày sau đó.
    (transitive, informal, figurative) To defer (a matter) until a later date.
    Let's park that until next week's meeting.
  3. (thông tục) Tập hợp lại trong công viên, hoặc tập hợp lại.
    (transitive) To bring together in a park, or compact body.
    to park artillery, wagons, automobiles, etc.
  4. (thông tục) Bao bọc trong công viên, hoặc như trong công viên.
    (transitive) To enclose in a park, or as in a park.
🎬 Nghe “park” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish