park
/ˈpɑrk/danh từ
- Vườn hoa, công viên.
- Bãi (bãi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn).
- Bãi (để xe, để pháo...).
động từ
- Khoanh vùng thành công viên.
- Bố trí (pháo...) vào bãi.
- Đỗ (xe...) ở bãi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “park” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish