Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
park
/ˈpɑrk/
danh từ
Vườn hoa, công viên.
Bãi (bãi đất, thường có thú rừng; bãi cỏ quanh biệt thự ở nông thôn).
Bãi (để xe, để pháo...).
động từ
Khoanh vùng thành công viên.
Bố trí (pháo...) vào bãi.
Đỗ (xe...) ở bãi.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing