parliamentary
/ˌpɑɚləˈmɛntri/tính từ
- Nghị trường; của nghị viện.
- Nghị viện Anh; do nghị viện Anh ban bố.
- Có thể dùng được ở nghị viện, được phép dùng trong nghị viện Anh (lời lẽ).
- Lịch sự.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “parliamentary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish