parliamentary
/ˌpɑɚləˈmɛntri/tính từ
- Nghị trường; của nghị viện.
- Nghị viện Anh; do nghị viện Anh ban bố.
- Có thể dùng được ở nghị viện, được phép dùng trong nghị viện Anh (lời lẽ).
- Lịch sự.
Tính từ
- Của, liên quan đến, hoặc được ban hành bởi một quốc hội.Of, relating to, or enacted by a parliament.Parliamentary procedures are sometimes slow.Thủ tục nghị viện đôi khi còn chậm.
- Có quyền hành pháp và lập pháp tối cao thuộc về nội các gồm các bộ trưởng được lựa chọn và chịu trách nhiệm trước quốc hội.Having the supreme executive and legislative power resting with a cabinet of ministers chosen from, and responsible to a parliament.The UK is a parliamentary democracy.Vương quốc Anh là một nước dân chủ nghị viện.
- (Anh, lịch sử, đường sắt) Của một loại tàu, theo đạo luật của quốc hội, chạy cả hai chiều dọc theo một tuyến, ít nhất một lần mỗi ngày, với tốc độ một xu mỗi dặm.(British, historical, railways) Of a class of train which, by an act of parliament, ran both ways along a line, at least once each day, at the rate of one penny per mile.
Danh từ
- (Anh, lịch sử) Một chuyến tàu quốc hội.(UK, historical) A parliamentary train.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “parliamentary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish