Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
parliamentary
/ˌpɑɚləˈmɛntri/
tính từ
Nghị trường; của nghị viện.
Nghị viện Anh; do nghị viện Anh ban bố.
Có thể dùng được ở nghị viện, được phép dùng trong nghị viện Anh (lời lẽ).
Lịch sự.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing