parrot

/ˈperət/
danh từ
  • Con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
  • Nhắc lại như vẹt, nói như vẹt.
  • Dạy (ai... ) nhắc lại như vẹt; dạy (ai... ) nói như vẹt.
Danh từ
  1. Một loại chim, trong đó có nhiều loài có màu sắc sặc sỡ và có khả năng bắt chước giọng nói của con người, thuộc bộ Psittaciformes hoặc (hẹp) thuộc họ Psittacidae.
    A kind of bird, many species of which are colorful and able to mimic human speech, of the order Psittaciformes or (narrowly) of the family Psittacidae.
    I bought a wonderful parrot at the pet store.
    Tôi đã mua một con vẹt tuyệt vời ở cửa hàng thú cưng.
    Từ đồng nghĩa:psittacinepopinjay
  2. (nghĩa bóng) Người vẹt; người lặp lại lời nói hoặc ý tưởng của người khác
    (figurative) A parroter; a person who repeats the words or ideas of others.
    What kind of a parrot are you? He just said that.
    Bạn là loại vẹt nào? Anh ấy chỉ nói vậy thôi.
    Từ đồng nghĩa:copycatmimic
  3. (cổ) Con chim hải âu.
    (archaic) A puffin.
    Từ đồng nghĩa:sea-parrottomnoddy
  4. (địa chất, lỗi thời) kênh than.
    (geology, obsolete) channel coal.
    Từ đồng nghĩa:parrot
Động từ
  1. (ngoại động) Lặp lại (chính xác những gì vừa được nói) mà không nhất thiết phải thể hiện sự hiểu biết, theo cách của một con vẹt.
    (transitive) To repeat (exactly what has just been said) without necessarily showing understanding, in the manner of a parrot.
    The interviewee merely parroted the views of her tabloid.
    Người được phỏng vấn chỉ đơn thuần nhắc lại quan điểm của tờ báo lá cải của cô ấy.
    Từ đồng nghĩa:apecopycat
🎬 Nghe “parrot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish