parrot

/ˈperət/
danh từ
  • Con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
  • Nhắc lại như vẹt, nói như vẹt.
  • Dạy (ai... ) nhắc lại như vẹt; dạy (ai... ) nói như vẹt.
🎬 Nghe “parrot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish