Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
parrot
/ˈperət/
danh từ
Con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
động từ
Nhắc lại như vẹt, nói như vẹt.
Dạy (ai... ) nhắc lại như vẹt; dạy (ai... ) nói như vẹt.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing