particular
/pɚˈtɪkjəlɚ/tính từ
- Đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt.
- Tường tận, tỉ mỉ, chi tiết.
- Kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết.
- Khó tính, khảnh, cảnh vẻ (trong cách ăn mặc... ).
danh từ
- Chi tiết.
- Đặc biệt đặc thù.
- Bản tường thuật chi tiết.
Tính từ
- (lỗi thời) Chỉ liên quan đến một phần của cái gì đó; một phần.(obsolete) Pertaining only to a part of something; partial.
- Cụ thể; rời rạc; bê tông.Specific; discrete; concrete.I couldn't find the particular model you asked for, but I hope this one will do.Tôi không thể tìm thấy mẫu cụ thể mà bạn yêu cầu, nhưng tôi hy vọng mẫu này sẽ đáp ứng được.
- Chuyên ngành; đặc điểm của một người hoặc vật cụ thể.Specialised; characteristic of a specific person or thing.I don't appreciate your particular brand of cynicism.Tôi không đánh giá cao kiểu hoài nghi đặc biệt của bạn.
- (lỗi thời) chỉ được biết đến bởi một cá nhân hoặc một nhóm; bảo mật.(obsolete) Known only to an individual person or group; confidential.
Danh từ
- Một phần riêng lẻ nhỏ của một cái gì đó lớn hơn; một chi tiết, một điểm.A small individual part of something larger; a detail, a point.
- (lỗi thời) Trường hợp cá nhân của một người.(obsolete) A person's own individual case.
- (bây giờ là triết học, chủ yếu ở số nhiều) Một trường hợp cụ thể; một điều cá nhân trái ngược với cả một lớp. (Ngược lại với tướng, phổ quát.)(now philosophy, chiefly in plural) A particular case; an individual thing as opposed to a whole class. (Opposed to generals, universals.)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “particular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish