particular

/pɚˈtɪkjəlɚ/
tính từ
  • Đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt.
  • Tường tận, tỉ mỉ, chi tiết.
  • Kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết.
  • Khó tính, khảnh, cảnh vẻ (trong cách ăn mặc... ).
danh từ
  • Chi tiết.
  • Đặc biệt đặc thù.
  • Bản tường thuật chi tiết.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Chỉ liên quan đến một phần của cái gì đó; một phần.
    (obsolete) Pertaining only to a part of something; partial.
  2. Cụ thể; rời rạc; bê tông.
    Specific; discrete; concrete.
    I couldn't find the particular model you asked for, but I hope this one will do.
    Tôi không thể tìm thấy mẫu cụ thể mà bạn yêu cầu, nhưng tôi hy vọng mẫu này sẽ đáp ứng được.
  3. Chuyên ngành; đặc điểm của một người hoặc vật cụ thể.
    Specialised; characteristic of a specific person or thing.
    I don't appreciate your particular brand of cynicism.
    Tôi không đánh giá cao kiểu hoài nghi đặc biệt của bạn.
    Từ đồng nghĩa:optimizedspecialistic
  4. (lỗi thời) chỉ được biết đến bởi một cá nhân hoặc một nhóm; bảo mật.
    (obsolete) Known only to an individual person or group; confidential.
Danh từ
  1. Một phần riêng lẻ nhỏ của một cái gì đó lớn hơn; một chi tiết, một điểm.
    A small individual part of something larger; a detail, a point.
  2. (lỗi thời) Trường hợp cá nhân của một người.
    (obsolete) A person's own individual case.
  3. (bây giờ là triết học, chủ yếu ở số nhiều) Một trường hợp cụ thể; một điều cá nhân trái ngược với cả một lớp. (Ngược lại với tướng, phổ quát.)
    (now philosophy, chiefly in plural) A particular case; an individual thing as opposed to a whole class. (Opposed to generals, universals.)
🎬 Nghe “particular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish