particular
/pɚˈtɪkjəlɚ/tính từ
- Đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt.
- Tường tận, tỉ mỉ, chi tiết.
- Kỹ lưỡng, cặn kẽ, câu nệ đến từng chi tiết.
- Khó tính, khảnh, cảnh vẻ (trong cách ăn mặc... ).
danh từ
- Chi tiết.
- Đặc biệt đặc thù.
- Bản tường thuật chi tiết.
🔗 Tra thêm tại
