particularity

/pɚˌtɪkjəˈlerəti/
danh từ
  • tính cá biệt, tính riêng biệt
  • đặc tính, đặc điểm, nét đặc thù
  • tính kỹ lưỡng, tính cặn kẽ, tính câu nệ đến từng chi tiết
  • tính khảnh, tính cảnh vẻ; sự khó chịu (trong cách ăn mặc...)
Danh từ
  1. Một điều cụ thể.
    A particular thing.
    Từ đồng nghĩa:particular
  2. Một đặc tính hoặc chất lượng đặc biệt; một sự đặc biệt.
    A distinctive characteristic or quality; a peculiarity.
    Donny’s obsession for trains is just a harmless particularity of his.
    Nỗi ám ảnh về tàu hỏa của Donny chỉ là một đặc điểm vô hại của anh ấy.
    Từ đồng nghĩa:differentiadiscrimen
  3. Một trường hợp hoặc vấn đề cụ thể.
    A particular case or matter.
  4. Điều kiện mang tính đặc thù hơn là chung chung hay phổ quát; tính đặc hiệu.
    The condition of being particular rather than general or universal; specificity.
🎬 Nghe “particularity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish