particularity
/pɚˌtɪkjəˈlerəti/danh từ
- tính cá biệt, tính riêng biệt
- đặc tính, đặc điểm, nét đặc thù
- tính kỹ lưỡng, tính cặn kẽ, tính câu nệ đến từng chi tiết
- tính khảnh, tính cảnh vẻ; sự khó chịu (trong cách ăn mặc...)
Danh từ
- Một điều cụ thể.A particular thing.Từ đồng nghĩa:particular
- Một đặc tính hoặc chất lượng đặc biệt; một sự đặc biệt.A distinctive characteristic or quality; a peculiarity.Donny’s obsession for trains is just a harmless particularity of his.Nỗi ám ảnh về tàu hỏa của Donny chỉ là một đặc điểm vô hại của anh ấy.
- Một trường hợp hoặc vấn đề cụ thể.A particular case or matter.
- Điều kiện mang tính đặc thù hơn là chung chung hay phổ quát; tính đặc hiệu.The condition of being particular rather than general or universal; specificity.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “particularity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish