Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
partition
/pɑɚˈtɪʃən/
danh từ
Sự chia ra.
Ngăn phần.
Liếp ngăn, bức vách ngăn.
Sự chia cắt đất nước.
Sự chia tài sản.
động từ
Chia ra, chia cắt, ngăn ra.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing