partition
/pɑɚˈtɪʃən/danh từ
- Sự chia ra.
- Ngăn phần.
- Liếp ngăn, bức vách ngăn.
- Sự chia cắt đất nước.
- Sự chia tài sản.
động từ
- Chia ra, chia cắt, ngăn ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “partition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish