partner

/ˈpɑɚtnɚ/
danh từ
  • Người cùng chung phần; người cùng công ty.
  • Hội viên (của một công ty, một minh ước quốc tế).
  • Bạn cùng phe (trong một trò chơi).
  • Bạn cùng nhảy (vũ quốc tế).
  • Vợ; chồng.
  • Khung lỗ (ở sàn tàu để cột buồm và trục lái... đi qua).
động từ
  • Chung phần với, công ty với (ai).
  • Cho (ai) nhập hội; kết (ai với ai) thành một phe.
  • Là người cùng chung phần với (ai); là người cùng công ty với (ai); là bạn cùng phe với (ai).
Danh từ
  1. Hoặc là một cặp người hoặc những thứ thuộc về nhau.
    Either of a pair of people or things that belong together.
  2. Một người được liên kết với người khác trong một hoạt động hoặc sở thích chung.
    Someone who is associated with another in a common activity or interest.
    business partner
    đối tác kinh doanh
  3. (hàng hải) Một trong những miếng gỗ tạo thành khung giúp gia cố boong tàu gỗ xung quanh các lỗ mà cột buồm và các phụ kiện khác đi qua.
    (nautical) One of the pieces of wood comprising the framework which strengthens the deck of a wooden ship around the holes through which the mast and other fittings pass.
  4. (Jamaica) Một thỏa thuận tài chính nhóm trong đó mỗi thành viên đóng góp một số tiền nhất định trong một khoảng thời gian nhất định.
    (Jamaica) A group financial arrangement in which each member contributes a set amount of money over a set period.
Động từ
  1. (thông tục) Tham gia với tư cách là đối tác.
    (transitive) To join as a partner.
  2. (nội động từ, thường đi kèm với) Làm việc hoặc biểu diễn với tư cách là một đối tác.
    (intransitive, often with with) To work or perform as a partner.
🎬 Nghe “partner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish