passage
/ˈpæsɪʤ/danh từ
- Sự đi qua, sự trôi qua.
- Lối đi.
- Hành lang.
- Quyền đi qua (một nơi nào... ).
- Sự chuyển qua.
- Chuyến đi (tàu biển, máy bay).
- Đoạn (bài văn, sách... ).
- Sự thông qua (một dự luật... ).
- Quan hệ giữa hai người; sự chuyện trò trao đổi giữa hai người; chuyện trò tri kỷ giữa hai người.
- Nét lướt.
- Sự đi ỉa.
động từ
- Đi né sang một bên (ngựa, người cưỡi ngựa).
- Làm cho (ngựa) đi né sang một bên.
Danh từ
- Một đoạn văn hoặc phần văn bản hoặc âm nhạc có ý nghĩa cụ thể.A paragraph or section of text or music with particular meaning.passage of scripture
- Một phần của con đường hoặc cuộc hành trình.Part of a path or journey.He made his passage through the trees carefully, mindful of the stickers.
- Một sự cố hoặc tình tiết.An incident or episode.
- Sự phê chuẩn chính thức của một dự luật hoặc đạo luật của quốc hội.The official approval of a bill or act by a parliament.The company was one of the prime movers in lobbying for the passage of the act.
Động từ
- (y học) Truyền một thứ gì đó, chẳng hạn như mầm bệnh hoặc tế bào gốc, qua vật chủ hoặc môi trường.(medicine) To pass something, such as a pathogen or stem cell, through a host or medium.He passaged the virus through a series of goats.
- (hiếm) Đi qua, đặc biệt là bằng đường biển; để vượt qua.(rare) To make a passage, especially by sea; to cross.They passaged to America in 1902.
- (nội động, trang phục) Để thực hiện một chuyển động đi qua.(intransitive, dressage) To execute a passage movement.
Tính từ
- (chim ưng, thuộc tính) Của loài chim: Chưa đầy một tuổi nhưng sống một mình, đã rời tổ.(falconry, attributive) Of a bird: Less than a year old but living on its own, having left the nest.Passage red-tailed hawks are preferred by falconers because these younger birds have not yet developed the adult behaviors which would make them more difficult to train.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish