passage

/ˈpæsɪʤ/
danh từ
  • Sự đi qua, sự trôi qua.
  • Lối đi.
  • Hành lang.
  • Quyền đi qua (một nơi nào... ).
  • Sự chuyển qua.
  • Chuyến đi (tàu biển, máy bay).
  • Đoạn (bài văn, sách... ).
  • Sự thông qua (một dự luật... ).
  • Quan hệ giữa hai người; sự chuyện trò trao đổi giữa hai người; chuyện trò tri kỷ giữa hai người.
  • Nét lướt.
  • Sự đi ỉa.
động từ
  • Đi né sang một bên (ngựa, người cưỡi ngựa).
  • Làm cho (ngựa) đi né sang một bên.
Danh từ
  1. Một đoạn văn hoặc phần văn bản hoặc âm nhạc có ý nghĩa cụ thể.
    A paragraph or section of text or music with particular meaning.
    passage of scripture
  2. Một phần của con đường hoặc cuộc hành trình.
    Part of a path or journey.
    He made his passage through the trees carefully, mindful of the stickers.
  3. Một sự cố hoặc tình tiết.
    An incident or episode.
  4. Sự phê chuẩn chính thức của một dự luật hoặc đạo luật của quốc hội.
    The official approval of a bill or act by a parliament.
    The company was one of the prime movers in lobbying for the passage of the act.
Động từ
  1. (y học) Truyền một thứ gì đó, chẳng hạn như mầm bệnh hoặc tế bào gốc, qua vật chủ hoặc môi trường.
    (medicine) To pass something, such as a pathogen or stem cell, through a host or medium.
    He passaged the virus through a series of goats.
  2. (hiếm) Đi qua, đặc biệt là bằng đường biển; để vượt qua.
    (rare) To make a passage, especially by sea; to cross.
    They passaged to America in 1902.
  3. (nội động, trang phục) Để thực hiện một chuyển động đi qua.
    (intransitive, dressage) To execute a passage movement.
Tính từ
  1. (chim ưng, thuộc tính) Của loài chim: Chưa đầy một tuổi nhưng sống một mình, đã rời tổ.
    (falconry, attributive) Of a bird: Less than a year old but living on its own, having left the nest.
    Passage red-tailed hawks are preferred by falconers because these younger birds have not yet developed the adult behaviors which would make them more difficult to train.
🎬 Nghe “passage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish