passage
/ˈpæsɪʤ/danh từ
- Sự đi qua, sự trôi qua.
- Lối đi.
- Hành lang.
- Quyền đi qua (một nơi nào... ).
- Sự chuyển qua.
- Chuyến đi (tàu biển, máy bay).
- Đoạn (bài văn, sách... ).
- Sự thông qua (một dự luật... ).
- Quan hệ giữa hai người; sự chuyện trò trao đổi giữa hai người; chuyện trò tri kỷ giữa hai người.
- Nét lướt.
- Sự đi ỉa.
động từ
- Đi né sang một bên (ngựa, người cưỡi ngựa).
- Làm cho (ngựa) đi né sang một bên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish