passenger

/ˈpæsn̩ʤɚ/
danh từ
  • Hành khách (đi tàu xe... ).
  • Thành viên không có khả năng làm được trò trống gì; thành viên kém không đóng góp đóng góp được gì (cho tổ, đội... ).
  • (thuộc) hành khách; để chở hành khách.
Danh từ
  1. Người lái hoặc di chuyển trên một phương tiện nhưng không điều khiển phương tiện đó và không phải là thành viên của tổ lái.
    One who rides or travels in a vehicle, but who does not operate it and is not a member of the crew.
    Từ đồng nghĩa:inmate
  2. (không chính thức, chủ yếu ở Anh) Ai đó trong nhóm không thực hiện phần công việc của mình một cách công bằng.
    (informal, chiefly UK) Somebody in a team who does not do their fair share of the work.
    Từ đồng nghĩa:inmate
  3. (chim ưng) Một loài chim săn non có thể bay và bị bắt khi nó vẫn còn trong năm đầu tiên.
    (falconry) A young hunting bird that can fly and is taken while it is still in its first year.
    Từ đồng nghĩa:inmate
  4. (từ cũ) Chim di trú, chim đi qua.
    (obsolete) A migratory bird, a bird of passage.
    Từ đồng nghĩa:inmate
Động từ
  1. (Nội động) Đi với tư cách là hành khách trên xe.
    (intransitive) To ride as a passenger in a vehicle.
🎬 Nghe “passenger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish