passenger
/ˈpæsn̩ʤɚ/danh từ
- Hành khách (đi tàu xe... ).
- Thành viên không có khả năng làm được trò trống gì; thành viên kém không đóng góp đóng góp được gì (cho tổ, đội... ).
- (thuộc) hành khách; để chở hành khách.
Danh từ
- Người lái hoặc di chuyển trên một phương tiện nhưng không điều khiển phương tiện đó và không phải là thành viên của tổ lái.One who rides or travels in a vehicle, but who does not operate it and is not a member of the crew.Từ đồng nghĩa:inmate
- (không chính thức, chủ yếu ở Anh) Ai đó trong nhóm không thực hiện phần công việc của mình một cách công bằng.(informal, chiefly UK) Somebody in a team who does not do their fair share of the work.Từ đồng nghĩa:inmate
- (chim ưng) Một loài chim săn non có thể bay và bị bắt khi nó vẫn còn trong năm đầu tiên.(falconry) A young hunting bird that can fly and is taken while it is still in its first year.Từ đồng nghĩa:inmate
- (từ cũ) Chim di trú, chim đi qua.(obsolete) A migratory bird, a bird of passage.Từ đồng nghĩa:inmate
Động từ
- (Nội động) Đi với tư cách là hành khách trên xe.(intransitive) To ride as a passenger in a vehicle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passenger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish