passenger
/ˈpæsn̩ʤɚ/danh từ
- Hành khách (đi tàu xe... ).
- Thành viên không có khả năng làm được trò trống gì; thành viên kém không đóng góp đóng góp được gì (cho tổ, đội... ).
- (thuộc) hành khách; để chở hành khách.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passenger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish