passing

/ˈpæsɪŋ/
danh từ
  • Sự qua, sự trôi qua (thời gian... ).
động từ
  • hiện tại phân từ của pass
tính từ
  • Qua đi, trôi qua.
  • Thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ.
phó từ
  • Hết sức, vô cùng.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của pass
    present participle and gerund of pass
Tính từ
  1. Điều đó qua đi; không lâu.
    That passes away; ephemeral.
  2. (nay là hiếm, văn học) Xuất sắc, xuất sắc, cực đoan.
    (now rare, literary) Pre-eminent, excellent, extreme.
  3. Mơ hồ, sơ sài.
    Vague, cursory.
    to make a passing comment
    để đưa ra một nhận xét thoáng qua
  4. Đi qua.
    Going past.
    passing cars
    ô tô đi qua
Trạng từ
  1. (văn học hoặc cổ xưa) Vượt trội, vĩ đại.
    (literary or archaic) Surpassingly, greatly.
Danh từ
  1. Cái chết, cái chết; sự kết thúc của một cái gì đó
    Death, dying; the end of something.
  2. Sự thật về quá khứ; sự chuyển động từ nơi này sang nơi khác hoặc sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.
    The fact of going past; a movement from one place to another or a change from one state to another.
  3. (luật) Hành động phê chuẩn một dự luật, v.v.
    (law) The act of approving a bill etc.
  4. (thể thao) Hành động chuyền bóng, v.v. cho người chơi khác.
    (sports) The act of passing a ball etc. to another player.
🎬 Nghe “passing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish