passing

/ˈpæsɪŋ/
danh từ
  • Sự qua, sự trôi qua (thời gian... ).
động từ
  • hiện tại phân từ của pass
tính từ
  • Qua đi, trôi qua.
  • Thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ.
phó từ
  • Hết sức, vô cùng.
🎬 Nghe “passing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish