passing
/ˈpæsɪŋ/danh từ
- Sự qua, sự trôi qua (thời gian... ).
động từ
- hiện tại phân từ của pass
tính từ
- Qua đi, trôi qua.
- Thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ.
phó từ
- Hết sức, vô cùng.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của passpresent participle and gerund of pass
Tính từ
- Điều đó qua đi; không lâu.That passes away; ephemeral.
- (nay là hiếm, văn học) Xuất sắc, xuất sắc, cực đoan.(now rare, literary) Pre-eminent, excellent, extreme.
- Mơ hồ, sơ sài.Vague, cursory.to make a passing commentđể đưa ra một nhận xét thoáng qua
- Đi qua.Going past.passing carsô tô đi qua
Trạng từ
- (văn học hoặc cổ xưa) Vượt trội, vĩ đại.(literary or archaic) Surpassingly, greatly.
Danh từ
- Cái chết, cái chết; sự kết thúc của một cái gì đóDeath, dying; the end of something.
- Sự thật về quá khứ; sự chuyển động từ nơi này sang nơi khác hoặc sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác.The fact of going past; a movement from one place to another or a change from one state to another.
- (luật) Hành động phê chuẩn một dự luật, v.v.(law) The act of approving a bill etc.
- (thể thao) Hành động chuyền bóng, v.v. cho người chơi khác.(sports) The act of passing a ball etc. to another player.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish