Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
passing
/ˈpæsɪŋ/
danh từ
Sự qua, sự trôi qua (thời gian... ).
động từ
hiện tại phân từ của pass
tính từ
Qua đi, trôi qua.
Thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ.
phó từ
Hết sức, vô cùng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing