passion

/ˈpæʃən/
danh từ
  • Cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn, đam mê.
  • Sự giận dữ.
  • Tình dục, tình yêu.
  • Sự say mê.
  • (the passion) những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu
  • bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu.
động từ
  • Say mê, yêu tha thiết, yêu nồng nàn.
🎬 Nghe “passion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish