passion

/ˈpæʃən/
danh từ
  • Cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn, đam mê.
  • Sự giận dữ.
  • Tình dục, tình yêu.
  • Sự say mê.
  • (the passion) những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu
  • bài ca thuật lại những nỗi khổ hình của Chúa Giê-xu.
động từ
  • Say mê, yêu tha thiết, yêu nồng nàn.
Danh từ
  1. Một mong muốn thực sự được duy trì hoặc kéo dài.
    A true desire sustained or prolonged.
    Từ đồng nghĩa:ardorfire in the bellyzeal
  2. Bất kỳ cảm xúc lớn lao, mạnh mẽ, mạnh mẽ nào, đặc biệt là tình yêu lãng mạn hoặc sự căm ghét tột độ.
    Any great, strong, powerful emotion, especially romantic love or extreme hate.
    We share a passion for books.
    Chúng tôi có chung niềm đam mê với sách.
    Từ đồng nghĩa:ardorfire in the bellyzeal
  3. Nhiệt tình, quyết tâm.
    Fervor, determination.
    Từ đồng nghĩa:ardorfire in the bellyzeal
  4. Đối tượng của tình yêu nồng nàn hoặc lãng mạn hoặc sự quan tâm lãng mạn mạnh mẽ.
    An object of passionate or romantic love or strong romantic interest.
    It started as a hobby, but now my motorbike collection has become my passion.
    Nó bắt đầu như một sở thích nhưng giờ đây bộ sưu tập xe máy đã trở thành niềm đam mê của tôi.
    Từ đồng nghĩa:ardorfire in the bellyzeal
Động từ
  1. (lỗi thời) Chịu đau đớn hay phiền muộn; để trải nghiệm niềm đam mê; phải cực kỳ kích động.
    (obsolete) To suffer pain or sorrow; to experience a passion; to be extremely agitated.
    Từ đồng nghĩa:achegrievehurtagonizeanguish
  2. (ngoại động) Mang lại tính cách đầy nhiệt huyết.
    (transitive) To give a passionate character to.
    Từ đồng nghĩa:impassion
🎬 Nghe “passion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish