password
/ˈpæsˌwɚd/danh từ
- Một từ được giữ bí mật dùng để nhận dạng người biết nó, trong cấp phép truy cập (truy cập vào một khu vực hay truy cập thông tin); từ bí mật.
- Máy tính. Tập hợp các ký tự, chỉ một hay một nhóm người dùng biết, kèm theo tên người dùng, để đăng nhập vào máy tính hay mạng máy tinh.
Danh từ
- (quân sự, an ninh) Từ được truyền tới một người để được vào một địa điểm hoặc để được tiếp cận thông tin.(military, security) A word relayed to a person to gain admittance to a place or to gain access to information.Only if a would-be visitor knew the password du jour could he pass; the guards allowed no exceptions.Chỉ khi một vị khách tương lai biết mật khẩu thì anh ta mới có thể vượt qua; lính gác không cho phép ngoại lệ.
- (máy tính, mật mã) Một chuỗi ký tự được sử dụng để đăng nhập vào máy tính hoặc mạng, để truy cập một cấp độ trong trò chơi điện tử, v.v.; nguyên mẫu là một từ nhưng ngày nay thường là một chuỗi chữ và số hoặc một cụm từ.(computing, cryptography) A string of characters used to log in to a computer or network, to access a level in a video game, and so on; archetypally a word but nowadays often an alphanumeric string or a phrase.A strong password has a mixture of lowercase and uppercase letters, numbers, and punctuation marks.Mật khẩu mạnh có sự kết hợp giữa chữ thường và chữ hoa, số và dấu chấm câu.
Động từ
- (máy tính, bắc cầu) Để bảo vệ bằng mật khẩu.(computing, transitive) To protect with a password.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “password” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish