past
/pæst/tính từ
- Quá khứ, đã qua, (thuộc) dĩ vãng.
- Quá khứ.
danh từ
- Quá khứ, dĩ vãng; quá khứ không hay ho gì.
- ((thường) the past) thời quá khứ.
phó từ
- Qua.
- Quá.
- Quá, vượt, quá, hơn.
- Qua.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “past” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish