Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
past
/pæst/
tính từ
Quá khứ, đã qua, (thuộc) dĩ vãng.
Quá khứ.
danh từ
Quá khứ, dĩ vãng; quá khứ không hay ho gì.
((thường) the past) thời quá khứ.
phó từ
Qua.
Quá.
Quá, vượt, quá, hơn.
Qua.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing