paste
/ˈpeɪst/danh từ
- Bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán).
- Kẹo mềm.
- Thuỷ tinh giả kim cương.
- Cú đấm.
động từ
- Dán (bằng hồ).
- Đấm, đánh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paste” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish