paste
/ˈpeɪst/danh từ
- Bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán).
- Kẹo mềm.
- Thuỷ tinh giả kim cương.
- Cú đấm.
động từ
- Dán (bằng hồ).
- Đấm, đánh.
Danh từ
- Một hỗn hợp ẩm mềm, cụ thể:A soft moist mixture, in particular:
- (vật lý) Một chất hoạt động như chất rắn cho đến khi tác dụng một tải trọng hoặc ứng suất đủ lớn, tại thời điểm đó nó chảy như chất lỏng(physics) A substance that behaves as a solid until a sufficiently large load or stress is applied, at which point it flows like a fluid
- Thủy tinh cứng có chứa chì hoặc đá quý nhân tạo được làm từ thủy tinh này.A hard lead-containing glass, or an artificial gemstone made from this glass.
- (lỗi thời) Mì ống.(obsolete) Pasta.
Động từ
- (thông tục) Dán bằng hồ dán; làm cho dính vào hoặc như thể bằng cách dán.(transitive) To stick with paste; to cause to adhere by or as if by paste.
- (chuyển tiếp, tính toán) Để chèn một phần phương tiện (ví dụ: văn bản, hình ảnh, âm thanh, video) đã được sao chép hoặc cắt trước đó từ nơi khác.(transitive, computing) To insert a piece of media (e.g. text, picture, audio, video) previously copied or cut from somewhere else.
- (thông tục, từ lóng) Đánh, đánh ai đó hoặc vật gì.(transitive, slang) To strike or beat someone or something.
- (thông tục, lóng) Đánh bại một cách dứt khoát hoặc với tỷ số lớn.(transitive, slang) To defeat decisively or by a large margin.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paste” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish