pasture

/ˈpæstʃɚ/
danh từ
  • Đồng cỏ, bãi cỏ.
  • Cỏ (cho súc vật gặm).
động từ
  • Chăn thả (súc vật).
  • Ăn cỏ (ở đồng cỏ... ).
  • Ăn cỏ, gặm cỏ.
🎬 Nghe “pasture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish