pasture
/ˈpæstʃɚ/danh từ
- Đồng cỏ, bãi cỏ.
- Cỏ (cho súc vật gặm).
động từ
- Chăn thả (súc vật).
- Ăn cỏ (ở đồng cỏ... ).
- Ăn cỏ, gặm cỏ.
Danh từ
- Đất, đặc biệt là một cánh đồng trống, trên đó chăn nuôi gia súc.Land, specifically, an open field, on which livestock is kept for feeding.
- Mặt đất phủ cỏ hoặc cỏ, được sử dụng hoặc thích hợp cho việc chăn thả gia súc.Ground covered with grass or herbage, used or suitable for the grazing of livestock.Từ đồng nghĩa:leasow
- (Từ cũ) Đồ ăn, đồ ăn.(obsolete) Food, nourishment.
Động từ
- (Động) Dắt gia súc vào đồng cỏ.(transitive) To move animals into a pasture.
- (Nội động) Ăn cỏ.(intransitive) To graze.
- (thông tục) Để kiếm ăn, đặc biệt là khi trồng cỏ; để cung cấp cỏ làm thức ăn cho.(transitive) To feed, especially on growing grass; to supply grass as food for.The farmer pastures fifty oxen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pasture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish