pat

/ˈpæt/
danh từ
  • Cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ.
  • Khoanh bơ nhỏ.
động từ
  • Vỗ nhẹ, vỗ về.
  • Vỗ cho dẹt xuống.
  • Vỗ nhẹ (vào).
phó từ
  • Đúng lúc.
  • Rất sẵn sàng.
tính từ
  • Đúng lúc.
  • Rất sẵn sàng.
🎬 Nghe “pat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish