pat
/ˈpæt/danh từ
- Cái vỗ nhẹ, cái vỗ về; tiếng vỗ nhẹ.
- Khoanh bơ nhỏ.
động từ
- Vỗ nhẹ, vỗ về.
- Vỗ cho dẹt xuống.
- Vỗ nhẹ (vào).
phó từ
- Đúng lúc.
- Rất sẵn sàng.
tính từ
- Đúng lúc.
- Rất sẵn sàng.
Danh từ
- Âm thanh của một cái tát nhẹ hoặc tiếng gõ vào một vật phẳng mềm, đặc biệt là tiếng bước chân.The sound of a light slap or tap with a soft flat object, especially of a footstep.We heard a pat on the door.Chúng tôi nghe thấy tiếng vỗ nhẹ vào cửa.
- Vỗ nhẹ hoặc tát, đặc biệt là bằng tay.A light tap or slap, especially with the hands.Give Mary a pat on the shoulder to get her attention.Hãy vỗ nhẹ vào vai Mary để thu hút sự chú ý của cô ấy.
- Một khối vật chất mềm dẹt, đặc biệt là bơ hoặc phân.A flattish lump of soft matter, especially butter or dung.
- Cắt bằng sáng chế.Clipping of patent.
Động từ
- Chạm (nhẹ nhàng) lòng bàn tay lên người hoặc vật.To (gently) tap the flat of one's hand on a person or thing.To show affection, he decided he would pat the boy on the head.Để thể hiện tình cảm, anh quyết định sẽ vỗ nhẹ vào đầu cậu bé.
- Đánh nhẹ và liên tục bằng mặt phẳng của bàn tay để làm cho mịn hoặc phẳngTo hit lightly and repeatedly with the flat of the hand to make smooth or flatI patted the cookie dough into shape.Tôi vỗ bột bánh quy thành hình dạng.
- (Anh, Úc, New Zealand, Nam Phi) Vuốt ve, vuốt ve (động vật). So sánh thú cưng.(UK, Australia, New Zealand, South Africa) To stroke or fondle (an animal). Compare pet.Do you want to pat the cat?Bạn có muốn vuốt ve con mèo không?
- Để mưa nhẹ nhàng.To gently rain.
Tính từ
- Chính xác là phù hợp, vừa vặn, thích hợp; kịp thời, thuận tiện, kịp thời, sẵn sàng cho mọi việc; đặc biệt là những điều được nói ra.Exactly suitable, fitting, apt; timely, convenient, opportune, ready for the occasion; especially of things spoken.a pat expressionmột biểu hiện vỗ nhẹ
- Cũ kỹ, bề ngoài hoàn thiện, thiếu tính độc đáo.Trite, being superficially complete, lacking originality.
- (Từ lóng) Thượng lưu, quý tộc.(slang) Upper-class, nobby.
Trạng từ
- Một cách cơ hội, một cách kịp thời hoặc phù hợp.Opportunely, in a timely or suitable way.
- Hoàn hảo.Perfectly.He has the routine down pat.Anh ấy có thói quen đi xuống.
- Đúng, đúng, chính xác, chính xác.Straight, right, exactly, precisely.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish