patience

/ˈpeɪʃəns/
danh từ
  • Tính kiên nhẫn, tính nhẫn nại; sự bền chí, sự nhẫn nại.
  • Sự chịu đựng.
  • Lối đánh bài paxiên (một người).
🎬 Nghe “patience” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish