Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
patron
/ˈpeɪtrən/
danh từ
Người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu.
Khách hàng (của một cửa hàng, thư viện,...).
Thánh quan thầy, thánh bổn mệnh, thánh bản mệnh; thần thành hoàng, thánh bảo hộ.
Người được hưởng một chức có lộc.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing