patron
/ˈpeɪtrən/danh từ
- Người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu.
- Khách hàng (của một cửa hàng, thư viện,...).
- Thánh quan thầy, thánh bổn mệnh, thánh bản mệnh; thần thành hoàng, thánh bảo hộ.
- Người được hưởng một chức có lộc.
Danh từ
- Người bảo vệ hoặc hỗ trợ; một người bào chữa hoặc bào chữa.One who protects or supports; a defender or advocate.
- Một người giàu có, có ảnh hưởng, ủng hộ một nghệ sĩ, thợ thủ công, học giả hoặc quý tộc.An influential, wealthy person who supported an artist, craftsman, a scholar or a noble.
- Một khách hàng, như của một cửa hàng hoặc nhà hàng nhất định.A customer, as of a certain store or restaurant.This car park is for patrons only.Bãi đỗ xe này chỉ dành cho khách quen.
- (lịch sử, luật La Mã) Người bảo vệ người phụ thuộc, đặc biệt là người chủ đã trả tự do cho nô lệ nhưng vẫn giữ một số quyền làm cha.(historical, Roman law) A protector of a dependent, especially a master who had freed a slave but still retained some paternal rights.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Là người bảo trợ của; để bảo trợ; để ưu ái.(transitive, obsolete) To be a patron of; to patronize; to favour.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Được coi như người bảo trợ.(transitive, obsolete) To treat as a patron.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “patron” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish