pattern

/ˈpætərn/
danh từ
  • Kiểu mẫu, gương mẫu.
  • Mẫu hàng.
  • Mẫu, mô hình, kiểu.
  • Mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa... ).
  • Đường hướng dẫn hạ cánh.
  • Sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá.
động từ
  • Lấy làm kiểu mẫu.
  • Trang trí bằng mẫu vẽ.
Danh từ
  1. Mô hình, ví dụ.
    Model, example.
    Từ đồng nghĩa:345
  2. Sự sắp xếp mạch lạc hoặc trang trí.
    Coherent or decorative arrangement.
    Từ đồng nghĩa:345
  3. ( Singapore, thân mật) Thói quen hoặc thói quen gây khó chịu hoặc phiền toái; khuấy động rắc rối
    (Singapore, informal) A wont or habit to cause an annoyance or bother; to stir up trouble
    This guy always chut pattern like badminton.
    Anh chàng này lúc nào cũng có kiểu đánh cầu lông.
    Từ đồng nghĩa:345
  4. (Ireland, Công giáo La Mã) Việc sùng kính diễn ra trong một giáo xứ vào ngày lễ kính vị thánh bảo trợ của giáo xứ đó.
    (Ireland, Roman Catholicism) The devotions that take place within a parish on the feast day of the patron saint of that parish.
    Từ đồng nghĩa:345
Động từ
  1. Để áp dụng một mẫu.
    To apply a pattern.
    Từ đồng nghĩa:modelcategorize
  2. Tạo ra hoặc thiết kế (bất cứ thứ gì) bằng, từ hoặc sau, một thứ gì đó đóng vai trò như một khuôn mẫu; sao chép; để làm mẫu; để bắt chước.
    To make or design (anything) by, from, or after, something that serves as a pattern; to copy; to model; to imitate.
    Từ đồng nghĩa:modelcategorize
  3. Để làm theo một ví dụ.
    To follow an example.
    Từ đồng nghĩa:modelcategorize
  4. Để phù hợp với một mô hình.
    To fit into a pattern.
    Từ đồng nghĩa:modelcategorize
Tính từ
  1. Của hoặc phù hợp với một mẫu hoặc loại thông thường; người mẫu; lý tưởng.
    Of or in accordance with a usual pattern, or type; model; ideal.
🎬 Nghe “pattern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish