pattern
/ˈpætərn/danh từ
- Kiểu mẫu, gương mẫu.
- Mẫu hàng.
- Mẫu, mô hình, kiểu.
- Mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa... ).
- Đường hướng dẫn hạ cánh.
- Sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá.
động từ
- Lấy làm kiểu mẫu.
- Trang trí bằng mẫu vẽ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pattern” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish