pause

/ˈpɑːz/
danh từ
  • Sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng.
  • Sự ngập ngừng.
  • Sự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt.
  • Dấu dãn nhịp.
động từ
  • Tạm nghỉ, tạm ngừng.
  • Chờ đợi; ngập ngừng.
  • Ngừng lại.
Động từ
  1. (nội động từ) Để nghỉ ngơi tạm thời, hãy nghỉ ngơi một thời gian ngắn sau khi nỗ lực.
    (intransitive) To take a temporary rest, take a break for a short period after an effort.
  2. (thông tục) Dừng lại (một hoạt động) một lúc.
    (transitive) To stop (an activity) for a while.
  3. (Nội động) Làm gián đoạn một hoạt động và chờ đợi.
    (intransitive) To interrupt an activity and wait.
    When telling the scary story, he paused for effect.
    Khi kể câu chuyện đáng sợ, anh ấy dừng lại để tạo hiệu ứng.
  4. (nội động) Do dự; giữ lại; để trì hoãn.
    (intransitive) To hesitate; to hold back; to delay.
Danh từ
  1. Tạm dừng hoặc nghỉ ngơi; sự tạm dừng hành động; gián đoạn; đình chỉ; sự ngừng lại.
    A temporary stop or rest; an intermission of action; interruption; suspension; cessation.
    Từ đồng nghĩa:hiatusmoratoriumrecesscaesura
  2. Một thời gian ngắn để thư giãn và làm việc khác.
    A short time for relaxing and doing something else.
  3. (nghĩa bóng) Do dự; hồi hộp; nghi ngờ.
    (figurative) Hesitation; suspense; doubt.
    to take pause
    tạm dừng
    Từ đồng nghĩa:vacillationwavering
  4. Trong văn bản và in ấn, một dấu hiệu chỉ ra vị trí và bản chất của việc ngừng giọng khi đọc; một dấu chấm câu.
    In writing and printing, a mark indicating the place and nature of an arrest of voice in reading; a punctuation mark.
    Teach the pupil to mind the pauses.
    Dạy học sinh chú ý đến những khoảng dừng.
Thán từ
  1. (Tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, tiếng lóng) Được sử dụng ngay sau một câu phát biểu để chỉ ra rằng không có ý ám chỉ hoặc đồng tính luyến ái, đặc biệt khi ý nghĩa đó là một cách giải thích hợp lý.
    (African-American Vernacular, slang) Used immediately after a statement to indicate that there was no innuendo or homosexual meaning intended, especially when such a meaning is a reasonable interpretation.
    Từ đồng nghĩa:no homo
🎬 Nghe “pause” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish