pause
/ˈpɑːz/danh từ
- Sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng.
- Sự ngập ngừng.
- Sự ngắt giọng (trong khi đang nói, đang đọc); chỗ ngắt giọng, chỗ ngắt.
- Dấu dãn nhịp.
động từ
- Tạm nghỉ, tạm ngừng.
- Chờ đợi; ngập ngừng.
- Ngừng lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pause” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish