paw
/ˈpɑː/danh từ
- Chân (có vuốt của mèo, hổ... ).
- Bàn tay; nét chữ.
động từ
- Cào, tát (bằng chân có móng sắc).
- Gõ chân xuống (đất) (ngựa).
- Cầm lóng ngóng vụng về; mần mò, vầy vọc.
- Gõ chân xuống đất (ngựa).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish