paw
/ˈpɑː/danh từ
- Chân (có vuốt của mèo, hổ... ).
- Bàn tay; nét chữ.
động từ
- Cào, tát (bằng chân có móng sắc).
- Gõ chân xuống (đất) (ngựa).
- Cầm lóng ngóng vụng về; mần mò, vầy vọc.
- Gõ chân xuống đất (ngựa).
Danh từ
- Bàn chân mềm của động vật có vú hoặc động vật khác, nói chung là động vật bốn chân, có móng vuốt hoặc móng tay; sánh ngang với bàn tay hoặc bàn chân của con người.The soft foot of a mammal or other animal, generally a quadruped, that has claws or nails; comparable to a human hand or foot.
- (fandom hài hước, cũng lông bông) Một bàn tay.(humorous, also furry fandom) A hand.Get your grubby paws off my things!Bỏ bàn chân bẩn thỉu của cậu ra khỏi đồ của tôi!
- (không chuẩn hoặc mộc mạc) Hình thức thay thế của pa (“cha”).(nonstandard or rustic) Alternative form of pa (“father”).
Động từ
- (thông tục) Động vật, dùng chân chạm vào (vật gì đó).(transitive) Of an animal, to touch (something) with a paw.
- (thông tục, mở rộng) Chạm vào (ai đó) theo cách tình dục.(transitive, by extension) To touch (someone) in a sexual way.
- (ngoại động từ, mở rộng) Đào bới một cách vụng về (thông qua cái gì đó).(transitive, by extension) To clumsily dig (through something).
- (ngoại động, ghi ngày tháng) Nịnh nọt.(transitive, dated) To flatter.
Chưa có góp ý cho “paw”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish