paw

/ˈpɑː/
danh từ
  • Chân (có vuốt của mèo, hổ... ).
  • Bàn tay; nét chữ.
động từ
  • Cào, tát (bằng chân có móng sắc).
  • Gõ chân xuống (đất) (ngựa).
  • Cầm lóng ngóng vụng về; mần mò, vầy vọc.
  • Gõ chân xuống đất (ngựa).
Danh từ
  1. Bàn chân mềm của động vật có vú hoặc động vật khác, nói chung là động vật bốn chân, có móng vuốt hoặc móng tay; sánh ngang với bàn tay hoặc bàn chân của con người.
    The soft foot of a mammal or other animal, generally a quadruped, that has claws or nails; comparable to a human hand or foot.
    Từ đồng nghĩa:handfoot
  2. (fandom hài hước, cũng lông bông) Một bàn tay.
    (humorous, also furry fandom) A hand.
    Get your grubby paws off my things!
    Bỏ bàn chân bẩn thỉu của cậu ra khỏi đồ của tôi!
  3. (không chuẩn hoặc mộc mạc) Hình thức thay thế của pa (“cha”).
    (nonstandard or rustic) Alternative form of pa (“father”).
    Từ đồng nghĩa:ayrbababadadad
Động từ
  1. (thông tục) Động vật, dùng chân chạm vào (vật gì đó).
    (transitive) Of an animal, to touch (something) with a paw.
  2. (thông tục, mở rộng) Chạm vào (ai đó) theo cách tình dục.
    (transitive, by extension) To touch (someone) in a sexual way.
  3. (ngoại động từ, mở rộng) Đào bới một cách vụng về (thông qua cái gì đó).
    (transitive, by extension) To clumsily dig (through something).
    Từ đồng nghĩa:fumblego throughrummage
  4. (ngoại động, ghi ngày tháng) Nịnh nọt.
    (transitive, dated) To flatter.

Chưa có góp ý cho “paw”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “paw” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish