Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
payload
/ˈpeɪˌloʊd/
danh từ
Trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển).
Lượng chất nổ (đầu tên lửa).
Trọng tải (thiết bị mang theo trên một vệ tinh, con tàu vũ trụ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing