payload
/ˈpeɪˌloʊd/danh từ
- Trọng tải trả tiền (khách hàng, hàng vận chuyển).
- Lượng chất nổ (đầu tên lửa).
- Trọng tải (thiết bị mang theo trên một vệ tinh, con tàu vũ trụ).
Danh từ
- Đó là một phần của hàng hóa tạo ra doanh thu.That part of a cargo that produces revenue.
- Tổng trọng lượng của hành khách, phi hành đoàn, thiết bị và hàng hóa được vận chuyển bằng máy bay hoặc tàu vũ trụ.The total weight of passengers, crew, equipment, and cargo carried by an aircraft or spacecraft.
- Bộ phận của tên lửa, tên lửa, đầu đẩy hoặc ngư lôi không liên quan đến lực đẩy hoặc dẫn hướng, chẳng hạn như đầu đạn hoặc vệ tinh.That part of a rocket, missile, propelled stinger, or torpedo that is not concerned with propulsion or guidance, such as a warhead or satellite.
- (máy tính) Phần chức năng của vi-rút máy tính hoặc một loại chương trình phần mềm độc hại khác, chứ không phải là phần phát tán nó.(computing) The functional part of a computer virus or another type of malware program, rather than the part that spreads it.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “payload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish