peace
/ˈpis/danh từ
- Hoà bình, thái bình, sự hoà thuận.
- Peace) hoà ước.
- Sự yên ổn, sự trật tự an ninh.
- Sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự an tâm.
Danh từ
- Một trạng thái bình yên, tĩnh lặng và hài hòa. Ví dụ, một quốc gia không có xáo trộn dân sự.A state of tranquility, quiet, and harmony. For instance, a state free from civil disturbance.Our lounge strives to maintain an environment of peace for the comfort of our customers.Phòng chờ của chúng tôi cố gắng duy trì một môi trường yên bình để tạo sự thoải mái cho khách hàng.Từ đồng nghĩa:frith
- Một cảm giác bình yên, thoát khỏi những suy nghĩ và cảm xúc ngột ngạt, khó chịu.A feeling of tranquility, free from oppressive and unpleasant thoughts and emotions.The safety equipment will give me some peace of mind.Những trang bị an toàn sẽ giúp tôi yên tâm phần nào.
- (nghĩa bóng, uyển ngữ) Cái chết.(figuratively, euphemistic) Death.
- Sự hòa hợp trong quan hệ cá nhân.Harmony in personal relations.
Thán từ
- (cổ) Im đi!, im lặng!; im lặng, im lặng.(archaic) Shut up!, silence!; be quiet, be silent.
- (từ lóng) Bình yên; tạm biệt.(slang) Peace out; goodbye.
Động từ
- Để tạo hòa bình; để hòa bình; để được bình yên.To make peace; to put at peace; to be at peace.
- (từ lóng) Để được bình yên.(slang) To peace out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish