peace
/ˈpis/danh từ
- Hoà bình, thái bình, sự hoà thuận.
- Peace) hoà ước.
- Sự yên ổn, sự trật tự an ninh.
- Sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự an tâm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peace” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish