Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
peace
/ˈpis/
danh từ
Hoà bình, thái bình, sự hoà thuận.
Peace) hoà ước.
Sự yên ổn, sự trật tự an ninh.
Sự yên lặng, sự yên tĩnh; sự an tâm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing