peach
/ˈpiːtʃ/danh từ
- Quả đào.
- Cây đào ((cũng) peach tree).
- Tuyệt phẩm; cô gái rất có duyên.
động từ
- Mách lẻo, tâu, hót.
Danh từ
- (đếm được) Bất kỳ cây nào thuộc loài Prunus persica, có nguồn gốc từ Trung Quốc và hiện được trồng rộng rãi khắp các vùng ôn đới, có hoa màu hồng và quả ăn được.(countable) Any tree of species Prunus persica, native to China and now widely cultivated throughout temperate regions, having pink flowers and edible fruit.Từ đồng nghĩa:peach tree
- (đếm được, không đếm được) Quả đá mềm, mọng nước của cây đào, có thịt màu vàng, vỏ có lông tơ, màu vàng đỏ, có hố hoặc đá chạm khắc sâu chứa một hạt.(countable, uncountable) Soft juicy stone fruit of the peach tree, having yellow flesh, downy, red-tinted yellow skin, and a deeply sculptured pit or stone containing a single seed.
- (không đếm được) Màu vàng đỏ nhạt.(uncountable) A light yellow-red colour.
- (đếm được, thân mật) Người hoặc vật đặc biệt đáng ngưỡng mộ hoặc làm hài lòng.(countable, informal) A particularly admirable or pleasing person or thing.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến màu đào.Of or pertaining to the color peach.
- Đặc biệt hài lòng hoặc dễ chịu.Particularly pleasing or agreeable.
Động từ
- (nội động, lỗi thời) Để thông báo về ai đó; chuyển người cung cấp thông tin.(intransitive, obsolete) To inform on someone; turn informer.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để thông báo chống lại.(transitive, obsolete) To inform against.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish