peach

/ˈpiːtʃ/
danh từ
  • Quả đào.
  • Cây đào ((cũng) peach tree).
  • Tuyệt phẩm; cô gái rất có duyên.
động từ
  • Mách lẻo, tâu, hót.
🎬 Nghe “peach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish