peacock
/ˈpiˌkɑk/danh từ
- Con công (trống).
động từ
- Vênh vang; đi vênh vang; làm bộ làm tịch, khoe mẽ.
- To peacock oneself upon vênh vang; làm bộ làm tịch về, khoe mẽ (cái gì).
Danh từ
- Một loài công đực, đặc biệt là Pavo cristatus, nổi bật với chiếc đuôi có mắt óng ánh rực rỡ.A male peafowl, especially Pavo cristatus, notable for its brilliant iridescently ocellated tail.Từ đồng nghĩa:peafowl
- Một con công (thuộc chi Pavo hoặc Afropavo), đực hoặc cái.A peafowl (of the genus Pavo or Afropavo), either male or female.Từ đồng nghĩa:peafowl
- (không đếm được) Thịt của loài chim này.(uncountable) The meat of this bird.Từ đồng nghĩa:peafowl
- Một người kiêu ngạo hoặc kiêu ngạo [từ thế kỷ 14 c.].A pompous or vainglorious person [from the 14th c.].Từ đồng nghĩa:turkeycock
Động từ
- (Nội động) Kiêu ngạo hoặc ngạo mạn.(intransitive) To strut about proudly or haughtily.
- (nội động từ) Làm công, ăn mặc hoặc hành vi phô trương để gây ấn tượng với phụ nữ.(intransitive) To engage in peacocking, ostentatious dress or behaviour to impress women.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peacock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish