Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
peacock
/ˈpiːˌkɑːk/
danh từ
Con công (trống).
động từ
Vênh vang; đi vênh vang; làm bộ làm tịch, khoe mẽ.
To peacock oneself upon vênh vang; làm bộ làm tịch về, khoe mẽ (cái gì).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing