peck
/ˈpɛk/danh từ
- Thùng, đấu to (đơn vị đo lường khoảng 9 lít).
- Nhiều, vô khối.
- Cú mổ, vết mổ (của mỏ chim).
- Cái hôn vội.
- Thức ăn, thức nhậu, thức đớp.
động từ
- Mổ, khoét, nhặt (bằng mỏ).
- Đục, khoét (tường... bằng vật nhọn).
- Hôn vội (vào má... ).
- Ăn nhấm nháp.
- Mổ vào.
- Chê bai, bẻ bai, bắt bẻ.
- Ném (đá).
- Ném đá vào (ai... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish