peculiar
/pɪˈkjuːljɚ/tính từ
- Riêng, riêng biệt; đặc biệt.
- Kỳ dị, khác thường.
danh từ
- Tài sản riêng; đặc quyền riêng.
- Giáo khu độc lập.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peculiar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish