pedestrian
/pəˈdɛstrijən/tính từ
- Bằng chân, bộ.
- Đi bộ.
- Nôm na, tẻ ngắt, chán ngắt, không lý thú gì.
danh từ
- Người đi bộ, khách bộ hành.
- Vận động viên (môn) đi bộ.
Tính từ
- (không thể so sánh) Của hoặc dành cho những người đang đi bộ.(not comparable) Of or intended for those who are walking.pedestrian crossing
- (so sánh, nghĩa bóng) tầm thường, buồn tẻ; hàng ngày; không có gì đặc biệt.(comparable, figurative) Ordinary, dull; everyday; unexceptional.His manner of dress was pedestrian but tidy.
- (múa) Liên quan đến các động tác bình thường hàng ngày được kết hợp trong múa hậu hiện đại.(dance) Pertaining to ordinary, everyday movements incorporated in postmodern dance.The choreographer prefers pedestrian movements.
Danh từ
- Một người đi bộ; người đi bộ hoặc đi bộ, đặc biệt là trái ngược với người sử dụng phương tiện giao thông.A walker; one who walks or goes on foot, especially as opposed to one who uses a vehicle.
- (ngày) Một người đi bộ hoặc chạy bộ chuyên nghiệp hoặc chuyên nghiệp; người thực hiện các động tác đi bộ hoặc chạy.(dated) An expert or professional walker or runner; one who performs feats of walking or running.Từ đồng nghĩa:walkist
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pedestrian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish