pedestrian
/pəˈdɛstrijən/tính từ
- Bằng chân, bộ.
- Đi bộ.
- Nôm na, tẻ ngắt, chán ngắt, không lý thú gì.
danh từ
- Người đi bộ, khách bộ hành.
- Vận động viên (môn) đi bộ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pedestrian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish