peel
/ˈpiːl/danh từ
- Tháp vuông (ở Ê-cốt).
- Xẻng (để xúc bánh vào lò).
- Cá đù.
- Cá hồi con.
- Vỏ (quả).
động từ
- Bóc vỏ, gọt vỏ; lột (da... ).
- Cướp bóc.
- Tróc vỏ, tróc từng mảng.
- Cởi quần áo ngoài (để tập thể dục... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “peel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish