Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
peel
/ˈpiːl/
danh từ
Tháp vuông (ở Ê-cốt).
Xẻng (để xúc bánh vào lò).
Cá đù.
Cá hồi con.
Vỏ (quả).
động từ
Bóc vỏ, gọt vỏ; lột (da... ).
Cướp bóc.
Tróc vỏ, tróc từng mảng.
Cởi quần áo ngoài (để tập thể dục... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing