pellet
/ˈpɛlət/danh từ
- Viên vê nhỏ (bằng giấy, ruột bánh mì, đất... ).
- Đạn bắn chim, đạn súng hơi.
- Viên thuốc tròn.
- Cục tròn nổi (ở đồng tiền... ).
động từ
- Bắn bằng viên (giấy, ruột bánh mì, đất... ) vê tròn; bắn đạn nhỏ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pellet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish