pellet

/ˈpɛlət/
danh từ
  • Viên vê nhỏ (bằng giấy, ruột bánh mì, đất... ).
  • Đạn bắn chim, đạn súng hơi.
  • Viên thuốc tròn.
  • Cục tròn nổi (ở đồng tiền... ).
động từ
  • Bắn bằng viên (giấy, ruột bánh mì, đất... ) vê tròn; bắn đạn nhỏ.
Danh từ
  1. Một khối vật chất nhỏ, bị nén và cứng.
    A small, compressed, hard chunk of matter.
    a pellet of wood, paper, or ore
    một viên gỗ, giấy hoặc quặng
  2. Một loại đạn chì được sử dụng làm đạn trong súng hơi.
    A lead projectile used as ammunition in rifled air guns.
  3. Sản phẩm phụ bị nén của quá trình tiêu hóa do cú và nhiều loài chim săn mồi khác thải ra, đóng vai trò như một cơ chế xử lý chất thải đối với những phần thức ăn khó tiêu, chẳng hạn như lông và xương.
    Compressed byproduct of digestion regurgitated by owls and many other birds of prey, which serves as a waste disposal mechanism for indigestible parts of food, such as fur and bones.
  4. (huy hiệu) Sable tròn (đốm tròn màu đen).
    (heraldry) A roundel sable (black circular spot).
    Từ đồng nghĩa:ogress
Động từ
  1. Để tạo thành dạng viên.
    To form into pellets.
    Từ đồng nghĩa:pelletize
  2. Để tấn công bằng viên.
    To strike with pellets.
🎬 Nghe “pellet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish